Hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn Ngữ pháp JLPT N3: …ぬ (…nu). Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn cách sử dụng, ý nghĩa, cấu trúc của ngữ pháp, bên cạnh đó là các câu ví dụ trong các trường hợp cụ thể.

Ngữ pháp JLPT N3: …ぬ (…nu)

  • Cách sử dụng
  • Câu ví dụ

Cách sử dụng

Ý nghĩa: Không (Phủ định)

Cấu trúc

Hướng dẫn sử dụng

Cách nói cố định dạng thành ngữ, có nghĩa là 「..ない」(không…).

Câu ví dụ

時間が知らぬ間に経った。
Thời gian trôi qua mà không hay biết
じかんがしらぬまにたった。
Jikan ga shiranu ma ni tatta.

その結婚式で予期せぬ事態が発生した。
Tại lễ cưới đó, đã xảy ra tình huống không lường trước được.
そのけっこんしきでよきせぬじたいがはっせいした。
Sono kekkonshiki de yoki senu jitai ga hassei shita.

人はいつか死ななければならぬ。
Con người, một ngày nào đó rồi cũng phải chết.
ひとはいつかしななければならぬ。
Hito wa itsu ka shinanakereba naranu.

Chúng tôi hi vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của Ngữ pháp JLPT N3: …ぬ (…nu). Nếu bạn thích bài viết này, đừng quên bookmark: https://mazii.net/vi-VN/blog vì chúng tôi sẽ quay trở lại với rất nhiều ngữ pháp và từ vựng tiếng Nhật khác.

Du lịch Nhật Bản

Học tiếng Nhật