Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
いぜん
Trước đây, trước kia
... いぜん
Trước khi nói tới ... (Giai đoạn)
めったに~ない
Hiếm khi
Trước ... (Thời điểm)
Trước khi ...
くもなんともない
Hoàn toàn không..., không... chút nào cả
いぜん (依然)
Vẫn...,vẫn cứ...