Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
も…ば
Chắc khoảng...thì
ずじまい
Cuối cùng cũng không/Không kịp
というと
Nói vậy là sao?
つもりだ
Định sẽ.../Tưởng rằng...
とうとう
Cuối cùng thì
よていだ
Theo dự định
かのうちに
Vừa mới
も …たら
ようとする
Định/Cố gắng để
としている
Sắp
それはそうと
À mà/Nhân đây
と思っている
Dự định