Kết quả tra cứu ngữ pháp của か
N5
か
Không/phải không/hả/à
N3
の
Việc
N5
か
Cái gì đó phải không
N5
か
Từ nghi vấn
N5
が
Trợ từ đứng sau chủ ngữ
N5
お
Tiền tố
N4
と
Khi... thì... (Nguyên do đầu tiên)
N5
たら
Nếu... thì...
N4
から
Thường được dùng ở cuối câu
N4
でも
Nhưng
N3
こと
Việc/Chuyện
N3
がる
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)

