Kết quả tra cứu ngữ pháp của かで
N2
果たして
Liệu có thật hay không/Rốt cuộc thì/Quả nhiên/Nếu thật sự là
N5
のなかで
Trong số...
N4
…か…かで
Hoặc là ... hoặc là
N4
たらどうですか
(Thử)...xem sao, nên...đi
N3
じゃないか / ではないか
Đúng không... (Xác nhận)
N3
じゃないか / ではないか
Anh không biết...hay sao chứ (Phê phán)
N3
じゃないか / ではないか
Không phải...hay sao, ...đấy phải không (Ngạc nhiên)

