Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
とき
Khi...
いご
Từ nay trở đi
Sau đó
丁寧語
Thể lịch sự
ごらん
Hãy... thử xem
ごとに
Mỗi/Cứ mỗi/Cứ... lại...
尊敬語
Tôn kính ngữ
なさる
Làm/Thực hiện (kính ngữ)
謙譲語
Khiêm nhường ngữ
まんまと
Ngon lành, ngon ơ
~ ごし
~Qua... (Không gian)
お…です
Đã ..., đang ..., sẽ ...