Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
さ
Sự/Độ/Cái
げ
Có vẻ
と
Là.../Thì...
の
Việc
み
Điểm/Nỗi/Niềm
さて
Và bây giờ/Tiếp theo/Nào
さあ
À! cái đó thì (nghĩa phủ định)
こと
Việc/Chuyện
とき
Khi...
Nào, được rồi
さん
Anh, chị, ông, bà
が
Nhưng