Kết quả tra cứu ngữ pháp của させる
N2
をして…させる
Khiến cho, làm cho
N3
わけにはいかない
Không thể/Phải
N4
NがNをV-させる
Ai làm...cho cái gì phải thế nào (đối tượng là vật)
N1
~ないではおかない
~ Không thể nào không ... được
N4
NがNを/にV-させる
Ai (N) khiến...ai (N) làm gì
N4
Nは/がNをV-させる
Ai khiến cho ai làm gì (đối tượng là người)
N4
NがNにNをV-させる
Ai (N) khiến ai (N) làm gì (N)

