Kết quả tra cứu ngữ pháp của し
N5
と
Là.../Thì...
N3
み
Điểm/Nỗi/Niềm
N5
たら
Nếu... thì...
N4
でも
Nhưng
N3
ずに
Làm... mà không làm...
N3
がる
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)
N2
気味
Có vẻ hơi/Có dấu hiệu/Có triệu chứng
N4
がり
Dễ cảm thấy/Dễ trở nên
N3
だけ
Nhất có thể/Thỏa thích
N5
とき
Khi...
N5
だけ
Chỉ...
N2
まい
Chắc là không/Có lẽ không

