Kết quả tra cứu ngữ pháp của じゃありま...
N5
ます
Thói quen, sự thật, hành động trong tương lai
N5
ました
Đã làm gì
N5
ません
Không làm gì
N4
んじゃない
Chẳng phải... sao
N4
んじゃない
Không được...
N4
んじゃないか
Có lẽ... chăng
N5
じゃありません
Không...
N5
じゃない/ではない
Không phải là
N5
そうじゃありません
Không phải vậy
N4
....ませんか?
Tôi nghĩ là......, bạn cũng nghĩ vậy chứ?
N5
じゃありませんでした
Không...
N2
ようではないか/ようじゃないか
Hãy/Sao không

