Kết quả tra cứu ngữ pháp của それに
N4
それに
Hơn thế nữa/Vả lại
N3
その上
Thêm vào đó/Hơn nữa
N5
そして
Và (Liệt kê)
N2
のに対して
Trái với/Tương phản với
N2
それにしても
Ngay cả vậy/Dù thế đi chăng nữa
N2
それにしては
Vậy mà, so với mức bình thường thì, thế thì
N1
~ぶん (だけ)
... Bao nhiêu thì ... bấy nhiêu
N3
にしても/にしろ/にせよ
Dù/Dẫu
N4
...し, ...し, (それに) ...
Vừa …vừa… hơn nữa

