Kết quả tra cứu ngữ pháp của たい
N3
がる
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)
N3
だけ
Nhất có thể/Thỏa thích
N1
放題
Thỏa thích/Vô tội vạ
N3
まるで
Cứ như
N3
ものだ
Đúng là (cảm thán)/Thật muốn (ước muốn)
N2
っぽい
Có vẻ/Thường
N3
らしい
Ra dáng/Mang dáng dấp
N3
みたい
Giống như (Ví von)
N2
がたい
Khó mà/Không thể
N5
過去形
Thể quá khứ
N3
みたい
Như là (Kể ra)
N4
まるで
Cứ như thể (Liên từ)

