Kết quả tra cứu ngữ pháp của たる
N1
~たる
~Xứng danh là, ở cương vị
N1
~に至る
~ Cho đến
N2
にわたって
Suốt/Trong suốt/Khắp
N2
にあたる
Tương ứng với, tức là, trùng với
N1
たるべきもの
Người có đủ tư cách, người giữ địa vị, người đảm nhận vị trí
N1
~たる
~Là, nếu là, đã là
N1
~ともあろうものが
Với cương vị...nhưng~
N1
~たると ... たるとをとわず
~ Bất kể ... đều
N2
... から... にいたるまで
Từ... cho đến... tất cả đều

