Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
って
Nói rằng, tôi nghe bảo rằng
だって
Bởi vì/Thì vì
ってば
Tôi nói là ...
んだって
Nghe nói
…だって
Anh tưởng là ... à, anh nói sao ... à
~とて (も)
~Ngay cả ... cũng
... だって
Ngay cả ... cũng, ngay cả ... chẳng hạn, (nghi vấn từ) mà chẳng ...
もの/もん/んだもの/んだもん
Thì là vì