Kết quả tra cứu ngữ pháp của て
N4
間
Trong thời gian/Suốt lúc
N3
的
Mang tính/Về mặt
N5
と
Là.../Thì...
N3
の
Việc
N4
点
Xét về..., ở điểm...
N5
が
Trợ từ đứng sau chủ ngữ
N3
たて
Vừa mới... xong
N2
さて
Và bây giờ/Tiếp theo/Nào
N3
って
Nói rằng, tôi nghe bảo rằng
N3
こと
Việc/Chuyện
N3
がる
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)
N2
にて
Tại/Bằng/Lúc/Do

