Kết quả tra cứu ngữ pháp của という
N1
という
Toàn bộ/Tất cả/Chính là
N3
という
Tên là/Gọi là
N2
ふうに
Theo cách/Theo kiểu
N3
よりも
Hơn...
N1
…との
...là ..., ...rằng ...
N3
という
Nghe nói
N3
になる
Được quy định là, được sắp xếp là, trở nên….
N2
というと
Nói vậy là sao?
N3
なんという
...gọi là gì, tên là gì
N2
というのは
Lý do là vì/Đó là bởi vì
N4
というてん
Do chỗ..., ở chỗ...
N1
ことにする
Xem như, xử trí như thể (Xử lí)

