Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
…とすれば
Nếu như... (Điều kiện xác định)
だとすれば
Nếu thế thì
... とすれば
Nhìn từ góc độ...
としたら/とすれば
Nếu/Giả sử (Điều kiện giả định)
~仮に...とすれば / としたら / とする
~Nếu..., giả sử...
... を... とすれば/ ... が... だとすれば
Nếu xem... là...