Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
さ
Sự/Độ/Cái
や
Như là...
げ
Có vẻ
間
Trong thời gian/Suốt lúc
的
Mang tính/Về mặt
の
Việc
み
Điểm/Nỗi/Niềm
が
Mà, vậy thì, vậy chớ...
Nói ngần ngại, nói dịu
点
Xét về..., ở điểm...
な
Bổ sung ý nghĩa cho danh từ
Nhưng, mà