Kết quả tra cứu ngữ pháp của ないで
N3
ずに
Làm... mà không làm...
N3
がる
Cảm thấy (Cảm xúc, cảm giác, ý muốn của người khác)
N4
ないで
Làm... mà không làm.../Làm... thay vì... (Trạng thái/Thay thế)
N4
ないで
Vì...nên (Nguyên nhân)
N3
てくれと
Được nhờ/Được nhắc
N2
ことなく
Không hề
N2
ずに済む
Không cần phải
N3
てほしい
Muốn (ai đó) làm gì
N3
...ず
Mà không ..., không ...
N4
て/なくて
Vì/Vì không
N2
ないである
Vẫn chưa...
N1
ことなしに
Nếu không.../Làm... mà không làm...

