Kết quả tra cứu ngữ pháp của ないの
N2
と違って
Khác với
N4
... の
Hãy ... nhé
N1
~みだりに
~ Một cách bừa bãi, tùy tiện
N4
... の
... Chứ, .... thế (Câu hỏi)
N4
.... の
Cái ..., thứ ...
N2
…の…ないの
Rằng... hay không
N1
をいいことに
Lợi dụng
N5
はどうですか
.... thì như thế nào?
N4
だから…のだ
Cho nên..., thành ra...
N3
のは…ためだ
... Là vì, là để ...
N2
...といけない
Nếu ... thì khốn
N1
~ ないともかぎらない
~ Không chắc là ... sẽ không

