Kết quả tra cứu ngữ pháp của ながら
N2
つつ
Mặc dù... nhưng/Vừa... vừa
N4
ながら
Vừa... vừa...
N1
ながらに
Từ khi/Trong khi vẫn
N1
かたわら
Ngoài việc/Bên cạnh/Vừa... vừa...
N1
~しいしい
Chốc chốc lại... (Tình trạng lặp lại)
N1
~あたかも
~Giống y như
N2
ながら(も)
Mặc dù/Ngay cả khi
N2
しかしながら
Tuy nhiên
N3
いまさらながら
Bây giờ vẫn ...
N2
とはいいながら
Biết thế
N1
もさることながら
Bên cạnh/Không chỉ... mà hơn thế
N2
… とはいいながら
Vẫn biết rằng

