Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ことなしに
Nếu không.../Làm... mà không làm...
~なにげない
~Như không có gì xảy ra
なんとはなしに
Không biết tại sao, không mục đích
なくして(は)~ない
Nếu không có... thì không thể
ともなく/ともなしに
Một cách vô thức/Chẳng rõ là
なしに(は)/なしで(は)
Làm... mà không làm.../Làm... mà thiếu...