Kết quả tra cứu ngữ pháp của なにか
N5
何か
Cái gì đó
N4
なにか
Cái gì đó (Sự việc)
N4
なにか
Có điều gì đó (Trạng thái)
N4
なにか
Nghĩa là gì (Chất vấn)
N3
なんか
Cái gì đó...
N4
やなにか
Hoặc một thứ tương tự
N4
なにかと
Không việc này thì việc nọ
N4
かなにか
Hoặc một thứ gì đó
N4
なにかしら
Gì đó
N3
なにかにつけて
Hễ có dịp nào là ... lại
N3
なにかというと
Hễ nói gì là
N1
~たらどんなに…か
Nếu ... thì ... biết mấy

