Kết quả tra cứu ngữ pháp của なんて
N2
だなんて
Lại bảo là ..., nói theo kiểu ... thì thật là
N3
…なんて
Nói rằng, cho rằng
N3
なんという
...gọi là gì, tên là gì
N3
なん~ても
Bao nhiêu...vẫn...
N3
...って
Tên gọi, gọi là
N3
なんて...
Cái gì ...
N3
なんてことない
Không có gì quan trọng, không ăn nhằm gì
N3
なんと~のだろう
...dường nào, ...biết bao
N3
なんてあんまりだ
Thật là quá đáng
N3
なんて…んだろう
... Là dường nào (Tâm trạng cảm thán hoặc kinh ngạc)
N3
なんか/なんて/など
Mấy thứ như/Mấy chuyện như
N3
なんて (いう)~だ
quá cừ, quá quắt, quá mức chịu đựng

