Kết quả tra cứu ngữ pháp của なんと
N3
なんと
Sao (Như thế nào)
N3
なんとも
Không thể hình dung nổi
N3
なんとか
Cũng tạm đủ, tàm tạm (Có chủ ý)
N3
なんとか
Tìm cách này cách kia để xoay sở (Chỉ ý định tích cực)
N3
なんという
...gọi là gì, tên là gì
N3
なんとなく
Không hiểu tại sao, không mục đích
N3
なんとかなる
Rồi cũng xong
N3
なんとしても
Bằng mọi cách, nhất định
N3
なんとかいう
Nói cái gì đó
N3
なんて...
Cái gì ...
N3
なんともない
Không có gì cả
N3
なんとかいう
Tên gì đó

