Kết quả tra cứu ngữ pháp của に
N5
に
Lúc/Vào (Thời điểm)
N2
げ
Có vẻ
N3
的
Mang tính/Về mặt
N3
の
Việc
N5
も
Cũng...
N2
末
Sau khi/Sau rất nhiều/Sau một thời gian
N5
に
Trợ từ
N5
が
Trợ từ đứng sau chủ ngữ
N4
と
Khi... thì... (Nguyên do đầu tiên)
N2
すえ
Sau rất nhiều...
N4
にも
Cũng (Thời điểm, nơi chốn, phương hướng, đối tượng)
N2
向く
Phù hợp

