Kết quả tra cứu ngữ pháp của ぬ
N2
抜く
Làm... đến cùng
N5
て形
Thể te
N2
抜きで
Bỏ ra, loại ra
N3
...ぬ
Không (Phủ định)
N1
~ぬまに
~Trong lúc không...
N1
ぬまでも
Dù không đến độ...
N1
~ぬばかり
~Như muốn..., như sắp
N1
~ぬうちに
~ Trong khi chưa.... trước khi...
N2
ことはならない
Không được
N2
抜きに...れない
Nếu không có... thì không thể...
N1
~こととて
Vì~
N1
~ ないともかぎらない
~ Không chắc là ... sẽ không

