Kết quả tra cứu ngữ pháp của のに
N3
ても
Dù... thì cũng...
N4
のに
Thế mà/Vậy mà
N4
たら…
Giá như, chẳng hạn như
N3
ば …
Giá như, chẳng hạn như
N4
といい
...Hay biết mấy, ước gì, mong là... (nguyện vọng)
N4
つもりだ
Định sẽ.../Tưởng rằng...
N2
せっかく
Mất công/Cất công
N3
に比べて
So với
N1
…ものを
Gía mà, nếu mà....thì đã
N2
それなのに
Thế nhưng
N2
でも~のに
Ngay cả... còn..., vậy thì...
N2
のに対して
Trái với/Tương phản với

