Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
と
Là.../Thì...
も
Cũng...
とき
Khi...
へた
Xấu, dở, kém, tệ, vụng
何か
Cái gì đó
使役形
Thể sai khiến
禁止形
Thể cấm chỉ
受身形
Thể bị động
命令形
Thể mệnh lệnh
可能形
Thể khả năng
意向形
Thể ý chí
条件形
Thể điều kiện