Kết quả tra cứu ngữ pháp của や
N5
や
Như là...
N5
や
...hoặc...
N2
及び
Và...
N2
気味
Có vẻ hơi/Có dấu hiệu/Có triệu chứng
N1
なり
Vừa mới... thì đã
N4
条件形
Thể điều kiện
N2
とする
Diễn tả sự việc ở trạng thái như vậy
N4
てやる
Làm việc gì cho ai
N1
にして
Mãi đến/Chỉ có... thì mới...
N4
やすい
Dễ...
N1
や否や
Ngay khi vừa/Vừa mới
N4
やっと
Cuối cùng thì...

