Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
よ
Đấy/Nhé/Cơ
と
Khi... thì... (Nguyên do đầu tiên)
とき
Khi...
よう
Có lẽ
よく
Kĩ, tốt, giỏi
ため
Vì, để, nhằm (Làm gì, mục đích gì)
Thường...
くて
Vừa... vừa
禁止形
Thể cấm chỉ
受身形
Thể bị động
丁寧語
Thể lịch sự
意向形
Thể ý chí