Kết quả tra cứu ngữ pháp của るな
N4
よう
Có lẽ
N3
なら
Nếu (Quan điểm)
N4
禁止形
Thể cấm chỉ
N5
なかを
Trong tình huống ...
N4
なさる
Làm/Thực hiện (kính ngữ)
N4
ように
Để/Để tránh
N1
むやみに
Một cách bừa bãi, một cách thiếu thận trọng; một cách thiếu suy nghĩ
N3
などする
Như... chẳng hạn
N1
~みだりに
~ Một cách bừa bãi, tùy tiện
N1
には…なり
Đối với ... cũng có cái tương xứng với nó
N5
たことがある
Đã từng
N1
V‐る+なり
Vừa mới...đã lập tức

