Kết quả tra cứu ngữ pháp của れない
N4
はずだ
Chắc chắn sẽ
N4
だろう
Có lẽ (Suy đoán)
N4
てくれる
Xin vui lòng, hãy...
N1
とあって
Do/Vì
N4
でしょう
Có lẽ (Suy đoán)
N4
... ば
Nếu
N4
ないかしら
Không biết có...được không (Nguyện vọng)
N2
に~れない
Muốn...mà không...được, không cách nào ... nổi
N4
もしかしたら
Biết đâu/Không chừng
N2
ていられない
Không thể... được nữa
N4
かもしれない
Không chừng/Có thể/Chắc là
N3
てあげてくれ
Hãy ... cho

