Kết quả tra cứu ngữ pháp của 中
N3
の
Việc
N3
中
Trong khi đang (Kéo dài)
N3
中
Trong thời gian (Kì hạn)
N5
たら
Nếu... thì...
N3
こと
Việc/Chuyện
N4
受身形
Thể bị động
N3
最中に
Đúng lúc đang/Ngay giữa lúc
N5
ちゅう
Suốt, cả (Thời gian)
N5
じゅう
Khắp (Không gian)
N2
を中心に
Lấy... làm trung tâm/Chủ yếu/Đứng đầu là
N2
を~として
Coi... là.../Lấy... làm...
N2
~をこめて
~ Cùng với, bao gồm

