位
位 - VỊ
位 (くらい ぐらい) — VỊ
VỊ
Phát âm
Kunyomi
くらい;ぐらい
Onyomi
イ
Số nét
7
JLPT
N3
Tần suất 
#276/2500
Bộ
亻
NHÂN
立
LẬP 
Nghĩa
- vị trí; chỗ nên ở; phương hướng
VD: 位置 (vị trí), 方位 (phương hướng)
- ngôi; cấp bậc; thứ bậc
VD: 位階 (tước vị), 位次 (thứ bậc), 地位 (địa vị) - danh xưng tôn kính với người khác
VD: 各位 (quý vị)
Mẹo
- このいぬは子こどもくらいの大お…
Ví dụ
位置誤差
Sai số vị trí
位相応答
Trả lời từng bước
位置
の
恒性
Không thay đổi vị trí
位置標示灯
Đèn vị trí/ đèn xi nhan
位取
り
基数
Cơ số làm tròn
位取
り
表現法
Phương pháp làm tròn số
位取
りを
間違
える
Có thể nhầm việc làm tròn số .
位置
について
、
用意
、
ドン
。
Sẳn sàng! Được thiết lập! Đi!
順位
が
10
位
から
5
位
へ
浮上
する
Vị trí thứ hạng tăng từ thứ 10 lên thứ 5.
地位
が
〜
Lên chức
下位桁
Con số ở hàng chữ số thấp hơn
2
位
から
4
位
に
転落
する
Hạ từ hạng 2 xuống hạng 4

