候
候 - HẬU
候 (そうろう) — HẬU
HẬU
Phát âm
Kunyomi
そうろう
Onyomi
コウ
Số nét
10
JLPT
N3
Tần suất 
#510/2500
Bộ
侯
HẦU
丨
CỔN 
Nghĩa
- điềm báo; dấu hiệu
VD: 気候 (khí hậu), 兆候 (triệu chứng)
- thời tiết; thời gian; dịp
VD: 候鳥 (chim di cư theo mùa), 時候 (thời tiết) - thăm dò; quan sát; thám thính
VD: 測候 (quan sát thời tiết), 斥候 (trinh sát) - đợi; chờ đón
VD: 候補 (ứng cử viên) - sourou; saburau (động từ khiêm nhường của 有る (có) hoặc 居る (ở))
VD: 候文 (văn phong cổ trang trọng) - hầu hạ bên cạnh quý nhân
VD: 伺候 (hầu hạ)
Mẹo
- 日本にほんの気きこうは温あたた…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi
Ví dụ
候補
Ứng viên
候補者
を
〜
Đề cử cử tri
気候観測所
Đài quan sát khí tượng
居候
する
人
Người ăn bám
気候
は
快適
です
。
Tôi thực sự thích khí hậu.
症候性精索静脈瘤
Triệu chứng giãn tĩnh mạch .
兆候
が
顕著
である
Triệu chứng rất rõ ràng
気候
になじまない
Không quen với khí hậu
気候
は
変化
している
。
Khí hậu đang thay đổi.
天候
もよいし
涼
しい
。
Nó đẹp và mát mẻ.
天候
が
暖
かくなった
。
Thời tiết đã ấm dần lên
天候
が
急
に
変化
した
。
Thời tiết bỗng nhiên thay đổi

