制
制 - CHẾ
制 — CHẾ
CHẾ
Phát âm
Onyomi
セイ
Số nét
8
JLPT
N3
Tần suất 
#108/2500
Bộ
𠂉 市
THỊ
刂
ĐAO 
Nghĩa
- kìm nén; ngăn chặn
VD: 制限 (hạn chế), 制止 (ngăn chặn), 規制 (quy chế)
- luật lệ; quy tắc; hệ thống
VD: 学制 (hệ thống giáo dục), 税制 (chế độ thuế), 体制 (thể chế) - chế tạo; hoàn thành
VD: 制作 (chế tác) - cai trị; bắt tuân theo
VD: 制覇 (chinh phục), 制御 (điều khiển), 統制 (kiểm soát) - quyết định; quy định; thiết lập
VD: 制定 (ban hành), 制度 (chế độ), 編制 (biên chế)
Onyomi
Ví dụ
制吐剤
Thuốc chống nôn .
制限
の
撤廃
Sự bãi bỏ các hạn chế .
制服
はあるの
。
Bạn có đồng phục học sinh không?
制御
できない
。
Tôi mất kiểm soát.
管制区管制
Quản lý khu vực cần quản chế
〜
制
Chế độ hạn ngạch
規制
・
制度
の
改革
Cải cách quy định và chế độ
統制品
Đồ mây song/ sản phẩm mây tre đan .
強制競売
Đấu giá cưỡng chế
強制解放
Thoát khỏi sự cưỡng bức
統制交換局
Tổng đài kiểm soát
強制的刑罰
Hình phạt có tính cưỡng chế

