原
原 - NGUYÊN
原 (はら) — NGUYÊN
NGUYÊN
Phát âm
Kunyomi
はら
Onyomi
ゲン
Số nét
10
JLPT
N3
Tần suất 
#172/2500
Bộ
厂
HÁN
小
TIỂU
白
BẠCH 
Nghĩa
- cánh đồng; vùng đất rộng và bằng phẳng
VD: 原野 (đồng hoang), 草原 (thảo nguyên)
- nguồn gốc; khởi đầu; nguyên do
VD: 原因 (nguyên nhân), 原始 (nguyên thủy) - viết tắt của 原子力 (năng lượng hạt nhân)
VD: 原発 (nhà máy điện hạt nhân) - tha thứ; xá tội
VD: 原宥 (tha thứ) - tìm hiểu; tra xét
Mẹo
- でんげんを切きってから、料金り…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
はら
Onyomi
Ví dụ
原狼
Sói hoang
原子泉
Suối nguyên tử
原生液
Dung dịch nguyên sinh .
原寸図
Bức vẽ kích thước đầy đủ
原注文
Câu ghi chú gốc .
原動力
Sức mạnh động cơ .
原因
は
?
Nguyên nhân là gì?
原子説
Thuyết nguyên tử .
原料糖
Đường thô
原病巣
Ổ bệnh cũ .
原始
ステートメント
Tuyên bố sơ khai
原始記入
Ghi mới

