均
均 - QUÂN, VẬN
均 (なら.す) — QUÂN, VẬN
QUÂN, VẬN
Phát âm
Kunyomi
なら.す
Onyomi
キン
Số nét
7
JLPT
N2
Tần suất 
#715/2500
Bộ
匀
QUÂN
土
THỔ 
Nghĩa
- bằng nhau; làm cho đồng đều; san bằng
VD: 均質 (giống nhau), 均等 (đều nhau)
- điều chỉnh; cân đối
VD: 均衡 (cân bằng), 均整 (cân đối)
Mẹo
- 財産ざいさんを兄弟きょうだいで…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
なら.す
Onyomi
Ví dụ
均整美
Vẻ đẹp cân đối (hài hoà)
均質固体
Thể rắn đồng chất
均整発展
Sự phát triển cân bằng (cân đối) .
均等
(
分布
)
線
Đường (phân bố) đều
均等
な
割合
Tỷ lệ cân đối (cân bằng)
均質性試験
Bài kiểm tra mang tính thuần nhất.
均質
な
人材
Nguồn nhân lực đồng đều
均一性試験
Bài thi giống nhau .
均質
な
製品
Sản phẩm có tính đồng nhất .
均一性
の
欠如
Thiếu sự đồng nhất
均等
な
時間配分
Phân phối thời gian một cách cân đối
均等
2
言語使用
Sử dụng hai ngôn ngữ như nhau .

