場
場 - TRÀNG, TRƯỜNG
場 (ば) — TRÀNG, TRƯỜNG
TRÀNG, TRƯỜNG
Phát âm
Kunyomi
ば
Onyomi
ジョウ;チョウ
Số nét
12
JLPT
N4
Tần suất 
#52/2500
Bộ
昜
DƯƠNG
土
THỔ 
Nghĩa
- thời điểm; lúc
VD: 場合 (trường hợp), 急場 (tình huống khẩn cấp)
- nơi chốn; nơi diễn ra sự việc
VD: 会場 (hội trường), 戦場 (chiến trường) - phân đoạn trong kịch; cảnh
VD: 一幕二場 (hồi một cảnh hai)
Mẹo
- おばさんは会かいジョウにいます…
Ví dụ
場違
いで
Để sai chỗ .
場
が
白
けた
。
Bữa tiệc trở nên lạnh lẽo.
場
の
古典論
は
、
電磁場
や
重力場
を
解析
するために
用
いられる
。
Lý thuyết trường cổ điển được sử dụng để phân tích các trường điện từ và trường hấp dẫn.
場面場面
で
キャラクター
が
異
なる
感情
を
見
せる
。
Nhân vật thể hiện những cảm xúc khác nhau trong tình huống này đến tình huống khác.
場違
いな
質問
Câu hỏi không thích hợp
場所
をふさぐ
Chiếm chỗ
上場
(
非上場
)
株
Cổ phiếu đăng ký (không đăng ký) trên thị trường chứng khoán
墓場
Nghĩa trang
本場物
Đồ thật
劇場
の
裏
に
駐車場
がある
。
Có một bãi đậu xe phía sau rạp hát.
急場凌
ぎ
Biện pháp ứng phó khẩn cấp.
市場園芸
Làm vườn thị trường

