居
居 - CƯ, KÍ
居 (い.る -い お.る) — CƯ, KÍ
CƯ, KÍ
Phát âm
Kunyomi
い.る;-い;お.る
Onyomi
キョ;コ
Số nét
8
JLPT
N3
Tần suất 
#836/2500
Bộ
古
CỔ
尸
THI 
Nghĩa
- cư trú; nơi ở
VD: 居宅 (nhà ở), 居留 (nơi cư trú), 住居 (chỗ ở)
- ở; có mặt; ngồi
VD: 起居 (sinh hoạt hằng ngày) - tại chỗ; nguyên trạng
VD: 居然 (y nguyên)
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi
キョ
Ví dụ
居
を
正
す
。
Ngồi ngay ngắn, chỉnh đốn tư thế.
居住
の
自由
Tự do cư trú
居候
する
人
Người ăn bám
居住者
のみ
駐車可
Chỉ người sống tại đây mới được phép đỗ xe
居住地
が
隔離
される
Nơi cư trú (nơi sinh sống) bị cách ly
居住
していない
市民
Người dân không thường trú
居酒屋
で
コークハイ
を
注文
した
。
Tôi đã gọi một ly cocktail Coca-Cola và rượu ở quán rượu.
居住
および
家庭
づくり
Sống và làm nhà
居間
の
中
には
誰
がいるの
。
Ở trong phòng khách có ai vậy?
居間
は
食堂
に
続
いている
。
Phòng khách liền kề phòng ăn.
敷居
が
高
い
Ngưỡng cửa cao .
同居
の
親族
Họ hàng cùng sống chung với nhau

