展
展 - TRIỂN
展 — TRIỂN
TRIỂN
Phát âm
Onyomi
テン
Số nét
10
JLPT
N1
Tần suất 
#352/2500
Bộ
𧘇 龷 尸
THI 
Nghĩa
- ngắm nhìn; quan sát rộng
VD: 展望 (tầm nhìn)
- viết tắt của 展覧会 (triển lãm)
VD: 個展 (triển lãm cá nhân) - trình bày; sắp xếp; mở rộng; nối tiếp
VD: 展示 (trưng bày), 展覧 (triển lãm) - kéo dài; lan rộng; phát triển
VD: 展開 (triển khai), 進展 (tiến triển)
Onyomi
Ví dụ
展性
のある
Có tính dễ dát mỏng
展性
に
富
む
Dễ uốn, dễ dát mỏng
展示物
を
見
て
回
る
Nhìn quanh các vật trưng bày.
展示会
を
見
てきました
。
Tôi đã đến xem triển lãm.
展示会
は
大変印象的
だった
。
Buổi triển lãm này đem lại ấn tượng lớn
展示
されている
宝石
が
消
えた
。
Đồ trang sức được trưng bày đã biến mất.
展覧会
は
大変
な
賑
わいだった
.
Triển lãm rất nhộn nhịp
展示品
に
手
を
触
れないでください
。
Vui lòng không chạm vào các cuộc triển lãm.
発展
ぶりは
実
に
人
を
驚嘆
させる
Sự phát triển khiến người ta kinh ngạc .
発展途上国
の
人口増加
は
急速
だ
。
Sự gia tăng dân số rất nhanh ở các nước đang phát triển.
〜
発展
する
Ngày càng phát triển .
部品展開図
Sơ đồ lắp ráp các phụ tùng .

