意
意 - Ý
意 — Ý
Ý
Phát âm
Onyomi
イ
Số nét
13
JLPT
N4
Tần suất 
#99/2500
Bộ
音
ÂM
心
TÂM 
Nghĩa
- lòng; cảm xúc; tình cảm; suy nghĩ
VD: 意外 (ngoài dự tính), 意志 (ý chí), 悪意 (ác ý)
- nội dung; lý do; ý nghĩa
VD: 意義 (giá trị), 意味 (ý nghĩa), 会意 (kết hợp chữ có nghĩa)
Mẹo
- 成功せいこうにはいしの力ちから…
Onyomi
Ví dụ
意思
・
決意
などが
固
まる
Ý chí, quyết định đã quyết
意向
を
〜
Làm rõ ý đồ .
意見拒絶
Từ chối (bác bỏ, bác) ý kiến
意味原素
Nguyên tố ý nghĩa .
意味公準
Mặc nhiên công nhận nghĩa .
意外
の
利得
Thu nhập từ trên trời rơi xuống
意外
だね
ー
。
Bạn không nói.
意図
を
隠
す
Che giấu ý đồ
意見
を
募
る
Trưng cầu ý kiến .
意志
の
堅
さ
Sự vững chắc của ý chí
意見
の
相反
Bất đồng quan điểm (ý kiến)
意外
に
思
う
Ngạc nhiên

