末
末 - MẠT
末 (すえ) — MẠT
MẠT
Phát âm
Kunyomi
すえ
Onyomi
マツ;バツ
Số nét
5
JLPT
N3
Tần suất 
#456/2500
Nghĩa
- ngọn; phần cuối
(a) phần ngọn; điểm cuối
VD: 末端 (phần cuối), 本末 (gốc và ngọn)
(b) vụn vặt; không quan trọng
VD: 末節 (chi tiết nhỏ nhặt), 粗末 (sơ sài)
- kết thúc; tận cùng
VD: 年末 (cuối năm), 終末 (kết thúc) - con cháu; hậu duệ
VD: 末裔 (hậu duệ), 末代 (muôn đời sau) - phía dưới; vị trí thấp
VD: 末座 (chỗ ngồi cho vị trí thấp nhất), 末席 (chỗ ngồi cuối) - nhỏ nhặt; bột; vụn
VD: 瑣末 (vụn vặt), 粉末 (bột)
Mẹo
- 月げつまつにばつを受うけたが、…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
すえ
Onyomi
マツ
Ví dụ
末
っ
子
Con út
末代
まで
残
る
Còn lại mãi mãi .
末世
の
世相
を
憂
える
。
Lo âu về tình hình xã hội trong thời kỳ mạt pháp.
末葉
まで
赤
く
染
まる
。
Những chiếc lá ở đầu cành cũng nhuộm sắc đỏ.
月末
Cuối tháng
粉末
ジュース
Nước trái cây ép bột
月末日
Ngày cuối tháng
粉末
コカイン
Chất côcain bột tán nhỏ
年末帰省
Về quê cuối năm .
週末
にね
。
Hẹn gặp lại các bạn vào cuối tuần.
週末
の
プラン
は
?
Kế hoạch của bạn cho cuối tuần là gì?
粗末
な
寺子屋
Trường tiểu học đơn sơ dạy trong chùa

