決
決 - QUYẾT
決 (き.める -ぎ.め き.まる さ.く) — QUYẾT
QUYẾT
Phát âm
Kunyomi
き.める;-ぎ.め;き.まる;さ.く
Onyomi
ケツ
Số nét
7
JLPT
N3
Tần suất 
#71/2500
Bộ
氵
THỦY
夬
QUÁI 
Nghĩa
- quyết định; được quyết định; ấn định cuối cùng
VD: 決議 (quyết nghị), 解決 (giải quyết)
- dứt khoát; quả quyết
VD: 決起 (vùng lên), 決然 (kiên quyết) - đứt; nứt; vỡ
VD: 決壊 (vỡ đê), 決裂 (tan vỡ)
Mẹo
- けつ論ろんがきまる。Kết l…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
き.める
Onyomi
Ví dụ
決議案
を
可決
する
Phê chuẩn bản dự thảo nghị quyết .
決済口座
Tài khoản quyết toán
決勝
せん
Trận chung kết .
決
を
取
る
Biểu quyết
決心
の
堅
い
Quyết tâm vững vàng
決心
の
固
さ
Kiên quyết
決
めました
。
Tôi đã quyết định.
決定
・
情報
システム
Hệ thống quyết định - thông tin .
決定
を
覆
す
Chống án
決定論的誤謬
Sai lầm có tính quyết định
決定
・
制御過程
Quá trình quyết định, kiểm soát
決勝
(
戦
)
に
進
む
Bước vào trận chung kết

