相
相 - TƯƠNG, TƯỚNG
相 (あい-) — TƯƠNG, TƯỚNG
TƯƠNG, TƯỚNG
Phát âm
Kunyomi
あい-
Onyomi
ソウ;ショウ
Số nét
9
JLPT
N3
Tần suất 
#45/2500
Bộ
目
MỤC
木
MỘC 
Nghĩa
- hình dáng bên ngoài; dáng vẻ; trạng thái
VD: 相好 (tướng mạo), 形相 (hình dáng), 真相 (chân tướng)
- xem; nhìn kỹ; bói toán
VD: 相人 (thầy xem tướng), 観相 (xem tướng) - yêu nhau; lẫn nhau; cùng nhau
VD: 相愛 (yêu nhau), 相談 (trao đổi) - kế thừa; nối tiếp nhau
VD: 相続 (thừa kế), 相伝 (truyền lại) - giúp đỡ; sự trợ giúp
VD: 首相 (thủ tướng), 宰相 (tể tướng) - viết tắt của tỉnh cổ Sagami
VD: 相州 (Soshu - tên gọi khác của tỉnh Sagami)
Mẹo
- 二人ふたりはあいしょうがいいそ…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
あい-
Onyomi
ソウ
Ví dụ
相談尽
く
Cùng nhau bàn bạc
相手
を
叩
く
。
Vỗ ngã đối thủ (trong môn sumo).
相対死亡率
Tỷ lệ các cặp uyên ương cùng nhau tự sát .
相棒
を
失
う
Đánh mất đối tác (bạn)
相談
し
合
う
。
Chụm đầu lại với nhau.
相対原子量
Trọng lượng nguyên tử tương đối
相互
の
関係
Quan hệ tương hỗ lẫn nhau .
相対的強弱度
Độ mạnh yếu tương đối
相対的希少性
Tính hy hữu (hiếm có) tương đối
相成
りました
。
Đã trở thành (cách nói trang trọng).
相変
わらずよ
。
Như thường lệ.
相即不離
の
関係
Mối quan hệ gắn bó chặt chẽ

