緻
緻 - TRÍ
緻 (こまか.い) — TRÍ
TRÍ
Phát âm
Kunyomi
こまか.い
Onyomi
チ
Số nét
16
Tần suất 
#2460/2500
Bộ
糸
MỊCH
致
TRÍ 
Nghĩa
- mịn; tinh tế; tỉ mỉ; chi tiết
VD: 緻密 (tỉ mỉ), 精緻 (tinh xảo)
Ví dụ
彼
は
緻密
に
立
てた
計画
を
実行
した
。
Anh thực hiện kế hoạch mà anh đã lên một cách chi tiết.

