設
設 - THIẾT
設 (もう.ける) — THIẾT
THIẾT
Phát âm
Kunyomi
もう.ける
Onyomi
セツ
Số nét
11
JLPT
N2
Tần suất 
#145/2500
Bộ
殳
THÙ
言
NGÔN 
Nghĩa
- thiết lập; trang bị; chuẩn bị sẵn
VD: 設備 (thiết bị), 建設 (xây dựng)
Mẹo
- もう一度いちどせつ明めいする。…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
もう.ける
Onyomi
Ví dụ
設備見学
Tham quan thiết bị
設計
の
検認
Sự kiểm nhận (kiểm chứng) thiết kế
設計
の
簡潔
さ
Sự đơn giản của thiết kế
架設設備
Thiết bị xây dựng, lắp đặt
建設現場
Công trường xây dựng
仮設演習
Diễn tập thử
建設公債
Công trái kiến thiết
私設警察
Thám tử tư
架設精度
Mức độ chính xác khi lắp đặt
建設省道路局
Cục đường bộ Bộ xây dựng .
新設校
の
敷地
Khoảng đất để xây trường học mới
建設会社
で
働
く
Lao động (làm việc) tại công ty xây dựng .

