語
語 - NGỮ, NGỨ
語 (かた.る かた.らう) — NGỮ, NGỨ
NGỮ, NGỨ
Phát âm
Kunyomi
かた.る;かた.らう
Onyomi
ゴ
Số nét
14
JLPT
N5
Tần suất 
#301/2500
Bộ
言
NGÔN
五
NGŨ 
Nghĩa
- từ; ngôn ngữ; cách dùng từ
VD: 語学 (ngôn ngữ học), 国語 (quốc ngữ)
- kể; nói chuyện; thuật lại
VD: 語調 (ngữ điệu), 私語 (nói chuyện riêng) - bảo; thông báo; truyền đạt
Mẹo
- 友達ともだちが日本にほんごで夢…
Ví dụ phân loại theo cách đọc
Kunyomi
Onyomi
Ví dụ
語
/
秒
Từ /giây
語句
Từ vựng
語
/
分
Từ /phút
語学
としての
英語
を
学
ぶ
Học tiếng Anh như một ngôn ngữ học
文語英語
Tiếng anh viết
口語体
の
言語
Ngôn ngữ kiểu khẩu ngữ (lối văn nói)
英語基礎語彙
Từ vựng cơ bản của tiếng Anh
物語
の
語
り
手
Người kể chuyện giai thoại .
漢語系
の
英語
Tiếng Anh vốn xuất phát từ tiếng Hán .
一語一語読
む
Đọc từng từ một
和語系
の
英語
Tiếng Anh của tiếng Nhật bản địa .
英語
は
ドイツ
語
と
同語族
である
。
Tiếng Anh là ngôn ngữ chị em của tiếng Đức.

