論
論 - LUẬN, LUÂN
論 — LUẬN, LUÂN
LUẬN, LUÂN
Phát âm
Onyomi
ロン
Số nét
15
JLPT
N3
Tần suất 
#227/2500
Bộ
侖
LÔN
言
NGÔN 
Nghĩa
- bàn luận; giải thích; thảo luận về đạo lý; trình bày về đúng sai hay thiện ác
VD: 論争 (tranh luận), 討論 (thảo luận)
- bài nói hoặc bài viết có lập luận chặt chẽ; suy nghĩ; quan điểm
VD: 論文 (luận văn), 理論 (lý thuyết)
Onyomi
Ví dụ
論究
する
Thảo luận kỹ lưỡng một vấn đề .
論
より
証拠
。
Ví dụ tốt hơn giới luật.
論点
がわかる
。
Tôi thấy quan điểm của lập luận.
論文
は
結論
を
残
し
、
あとは
仕上
がっている
。
Luận văn đã xong ngoại trừ phần kết luận.
異論
の
残
る
結論
Kết luận vẫn đang còn gây tranh cãi
討論
は
結論
に
達
した
。
Cuộc thảo luận đã đi đến kết luận.
総論
から
各論
に
入
る
Đi từ tổng thể đến chi tiết.
議論
の
〜
Tiêu điểm của cuộc tranh luận .
世論
に
基
づいた
議論
の
決着
Quyết định kết quả của cuộc thảo luận dựa vào ý kiến của công chúng .
無論
です
Đương nhiên rồi .
総論賛成
だが
各論反対
である
Tôi đồng ý với kế hoạch về tổng thể nhưng về chi tiết thì tôi không tán thành. .
討論者
は
エネルギー
問題
について
論
じる
。
Các tham luận viên đã thảo luận về các vấn đề năng lượng.

